Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
traitor





traitor
['treitə]
danh từ
kẻ phản bội (đất nước, bạn bè..)
turn traitor
trở thành kẻ phản bội


/'treitə/

danh từ
kẻ phản bội

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "traitor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.