Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undulate




undulate
['ʌndjuleit]
nội động từ
lượn sóng, uốn sóng, gợn sóng, nhấp nhô như sóng, dập dờn
có sóng nhô, có sóng dồi, có sóng nâng
['ʌndjul(e)it]
xem undulated



(vật lí) chuyển động sóng

/'ʌndjuleit/

tính từ
gợn sóng, nhấp nhô

nội động từ
gợn sóng; dập dờn như sóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "undulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.