Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unjust




unjust
[ʌn'dʒʌst]
tính từ
không đúng; không công bằng, bất công; không xứng đáng
an unjust accusation
sự buộc tội không đúng


/'ʌn'dʤʌst/

tính từ
bất công
phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng
unjust enrichment sự làm giàu bất chính
không đúng, sai
unjust scales cái cân sai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unjust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.