Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unturned




unturned
[,ʌn'tə:nd]
tính từ
không lật lại
không quay lại


/' n't :nd/

tính từ
không lật lại !to leave no stone unturned
(xem) leave

Related search result for "unturned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.