Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vacua




vacua
['vækjuə]
danh từ số nhiều của vacuum
như vacuum


/'vækjuəm/

danh từ, số nhiều vacuums, vacua
(vật lý) chân không
(thông tục) (như) vacuum_cleaner

Related search result for "vacua"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.