Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
voces




voces
['vousi:z]
Số nhiều của vox


/vɔks/

danh từ (số nhiều voces)
tiếng
vox populi tiếng nói của nhân dân, dư luận quần chúng

Related search result for "voces"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.