Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vas




vas
[væs]
danh từ, số nhiều vasa
(giải phẫu) mạch; ống, quản


/væs/

danh từ, số nhiều vasa
(giải phẫu) mạch; ống

Related search result for "vas"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.