Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vermiculate




vermiculate
[və:'mikjuleit]
tính từ
(động vật học); (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn
bị sâu, bị mọt (đục thành đường)
(nghĩa bóng) quỷ quyệt
ngoại động từ
trang trí bằng đường vân lăn tăn


/və:'mikjuleit/

tính từ
(động vật học); (kiến trúc) có vân hình giun, có vân lăn tăn
bị sâu, bị mọt (đục thành đường)
(nghĩa bóng) quỷ quyệt

ngoại động từ
trang trí bằng đường vân lăn tăn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vermiculate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.