Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
viscousness




viscousness
['viskəsnis]
Cách viết khác:
viscidity
[vi'sidəti]
như viscidity


/vi'siditi/ (viscosity) /vis'kɔsiti/ (viscousness) /'viskəsnis/

danh từ
tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt
tính dẻo, tính dính

Related search result for "viscousness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.