Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vivaciousness




vivaciousness
[vi'vei∫əsnis]
Cách viết khác:
vivacity
[vi'væsəti]
danh từ
tính sôi nổi, tính hoạt bát (nhất là của một phụ nữ)
(thực vật học) tính sống dai (của cây)


/vi'veiʃəsnis/ (vivacity) /vi'væsiti/

danh từ
tính hoạt bát, tính nhanh nhảu

Related search result for "vivaciousness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.