Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wacky




wacky
['wæki]
tính từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) dở người, chập mạch; lập dị, mất trí (người)
a wacky comedian
một diễn viên hài lập dị

[wacky]
saying && slang
silly, foolish, kooky, nutty as a fruit cake
Lucy sometimes does wacky things - like, one time she sent ice cream in the mail.


/'wɔbl/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàng tàng, điên điên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wacky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.