Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buss


/bʌs/

danh từ

(từ cổ,nghĩa cổ) cai hôn

ngoại động từ

(từ cổ,nghĩa cổ) hôn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "buss"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.