|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liquidliquid When something is in liquid form, it takes on the shape of its container. Water is a liquid.
chất lỏng rotating l. chất lỏng quay /'likwid/ tính từ lỏng trong trẻo, trong sáng dịu dàng, êm dịu, du dương liquid voice tiếng nói dịu dàng không vững, hay thay đổi liquid principles những nguyên tắc không vững vàng liquid opinion ý kiến hay thay đổi (ngôn ngữ học) (thuộc) âm nước !liquid capital vốn luân chuyển !liquid fire chất cháy do súng phóng lửa phun ra !liquid money tiền mặt danh từ [- |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "liquid"
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||