Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
RAM



RAM [RAM RAMs] BrE [ræm] NAmE [ræm] noun uncountable
the abbreviation for ‘random-access memory’ (computer memory in which data can be changed or removed and can be looked at in any order)
256 megabytes of RAM

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ram"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.