Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
crabby


crabby f6 [crabby crabbier crabbiest] BrE [ˈkræbi] NAmE [ˈkræbi] adjective (informal)
(of people)bad-tempered and unpleasant

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crabby"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.