Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cranial


cra·nial BrE [ˈkreɪniəl] ; NAmE [ˈkreɪniəl] adjective only before noun
cranial nerves/injuries
Main entry:craniumderived

Related search result for "cranial"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.