Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
impertinence


im·per·tin·ence [impertinence impertinences] BrE [ɪmˈpɜːtɪnəns] ; NAmE [ɪmˈpɜːrtnəns] noun uncountable, countable, usually singular
She had the impertinence to ask my age!
Main entry:impertinentderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impertinence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.