Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sealing


seal·ing [sealing] BrE [ˈsiːlɪŋ] NAmE [ˈsiːlɪŋ] noun uncountable
the activity of hunting ↑seals

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seal"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.