Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
chain-smoker


ˈchain-smoker [chain-smoker chain-smokers] BrE NAmE noun
Main entry:chain-smokederived

Related search result for "chain-smoker"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.