Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sea level


ˈsea level [sea level sea levels] BrE NAmE noun uncountable
the average height of the sea/ocean, used as the basis for measuring the height of all places on land
50 metres above sea level

Related search result for "sea level"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.