Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unripe


un·ripe [unripe] BrE [ˌʌnˈraɪp] NAmE [ˌʌnˈraɪp] adjective
not yet ready to eat
unripe fruit
Opp: ripe

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unripe"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.