Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
slippage


slippage /ˈslɪpɪdʒ/ BrE AmE noun [uncountable and countable] formal
[Word Family: noun
: ↑slip, ↑slipper, ↑slippage, ↑slipperiness; verb: ↑slip; adjective: ↑slippery]
1. failure to do something at the planned time, at the planned cost etc:
Slippage on any job will entail slippage on the overall project.
2. when something becomes worse or lower
slippage in/of
slippage in sales
3. when something slips:
snow slippage

slippagehu
['slipidʒ]
danh từ
sự giảm giá
sự không giữ đúng thời hạn, sự không giữ đúng mục tiêu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.