Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
coyness


noun
the affectation of being demure in a provocative way (Freq. 2)
Syn:
demureness
Derivationally related forms:
demure (for: demureness), coy
Hypernyms:
affectedness

Related search result for "coyness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.