Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
levity


noun
1. feeling an inappropriate lack of seriousness
Ant:
gravity
Hypernyms:
feeling
Hyponyms:
gaiety, playfulness
2. a manner lacking seriousness
Hypernyms:
frivolity, frivolousness
Hyponyms:
flippancy, light-mindedness, jocoseness, jocosity, merriness, humorousness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "levity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.