Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rough-coated




rough-coated
['rʌf'koutid]
tính từ
có lông dài, có lông xù, có lông bờm xờm (ngựa, chó)


/'rʌf,koutid/

tính từ
có lông dài, có lông xù, có lông bờm xờm (ngựa, chó)

Related search result for "rough-coated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.