Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
polite





polite
[pə'lait]
tính từ
lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp
a polite child
một em bé lễ phép
tao nhã (văn...)
(thuộc ngữ) có học thức


/pə'lait/

tính từ
lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp
tao nhã (văn...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "polite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.