Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

(mathematics) a miscalculation that results from rounding off numbers to a convenient number of decimals
- the error in the calculation was attributable to rounding
- taxes are rounded off to the nearest dollar but the rounding error is surprisingly small
rounding error
mathematics, math, maths
miscalculation, misreckoning, misestimation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "round"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.