Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
savagery




savagery
['sævidʒəri]
danh từ
sự tàn bạo, sự độc ác; hành vi tàn bạo, hành vi độc ác
treat prisoners with brutal savagery
đối xử với tù nhân dã man tàn bạo


/'sævidʤnis/ (savagery) /'sævidʤəri/

danh từ
tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh
tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.