Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
school year


noun
the period of time each year when the school is open and people are studying (Freq. 2)
Syn:
academic year
Hypernyms:
year
Part Meronyms:
school term, academic term, academic session, session, semester,
trimester, quarter

Related search result for "school year"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.