Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wedding





wedding
['wediη]
danh từ
lễ cưới; lễ kết hôn; hôn lễ
did they invite you to their eldest son's wedding?
họ có mời anh đến dự đám cưới con trai cả của họ hay không?
a wedding anniversary
lễ kỷ niệm ngày cưới
a wedding dress
áo cưới
a wedding guest
khách dự đám cưới
a wedding present
đồ mừng cưới


/'wedi /

danh từ
lễ cưới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wedding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.