Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abomination




abomination
[ə,bɔmi'nei∫n]
danh từ
sự ghê tởm, sự kinh tởm; sự ghét cay ghét đắng
to hold something in abomination
ghê tởm cái gì
vật kinh tởm; việc ghê tởm; hành động đáng ghét


/ə,bɔmi'neiʃn/

danh từ
sự ghê tởm, sự kinh tởm; sự ghét cay ghét đắng
to hold something in abomination ghê tởm cái gì
vật kinh tởm; việc ghê tởm; hành động đáng ghét

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.