Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
avid




avid
['ævid]
tính từ
khao khát, thèm khát, thèm thuồng
everyone in the world is avid for good luck
ai trên đời này cũng khao khát được gặp may mắn
any candidate is avid for passing his examination
thí sinh nào cũng háo hức mong cho mình thi đỗ


/'ævid/

tính từ
khao khát, thèm khát, thèm thuồng
tham lam

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "avid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.