Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barrel-roll




barrel-roll
['bærəlroul]
danh từ
(hàng không) động tác lộn mình (theo trục dọc)


/'bærəlroul/

danh từ
(hàng không) động tác lộn mình (theo trục dọc)

Related search result for "barrel-roll"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.