Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
battlefield





battlefield
['bætlfi:ld]
danh từ
chiến trường


/'bætlfi:ld/

danh từ
chiến trường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "battlefield"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.