Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buffer


/'bʌfə/

danh từ

(kỹ thuật) vật đệm, tăng đệm; cái giảm xóc

danh từ

(từ lóng) old buffer ông bạn già; người cũ kỹ bất tài

(hàng hải) người giúp việc cho viên quản lý neo buồm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "buffer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.