Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calender




calender
['kæləndə]
danh từ
máy cán là; máy cán tráng
ngoại động từ
cán là; cán tráng


/'kæləndə/ (calender) /'kælində/

danh từ
(kỹ thuật) máy cán láng

ngoại động từ
(kỹ thuật) cán láng

Related search result for "calender"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.