Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
colander





colander
Xem cullender


/'kʌlində/ (colander) /'kʌləndə/

danh từ
cái chao (dụng cụ nhà bếp)

Related search result for "colander"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.