Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
close-mouthed




close-mouthed
['klous'mauθd]
tính từ
lầm lì, ít nói


/'klous'mauðd/

tính từ
lầm lì, ít nói

Related search result for "close-mouthed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.