Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
colour-wash




colour-wash
['kʌlə'wɔ∫]
danh từ
thuốc màu, sơn màu (để sơn tường...)
ngoại động từ
sơn (tường...) bằng thuốc (sơn) màu


/'kʌlə'wɔʃ/

danh từ
thuốc màu, sơn màu (để sơn tường...)

ngoại động từ
sơn (tường...) bằng thuốc (sơn) màu

Related search result for "colour-wash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.