Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deny



/di'nai/

ngoại động từ

từ chối, phản đối, phủ nhận

    to deny the truth phủ nhận sự thật

    to deny a charge phản đối một lời buộc tội

chối, không nhận

    to deny one's signature chối không nhận chữ ký của mình

từ chối, không cho (ai cái gì)

    to deny food to the enemy chặn không cho địch tiếp tế lương thực, chặn nguồn tiếp tế của địch

    to deny oneself nhịn, chịu thiếu, nhịn ăn nhịn mặc

báo là (ai) không có nhà; không cho gặp mặt (ai)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.