Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discriminating




discriminating
[dis'krimineitiη]
tính từ
biết suy xét; có nhận thức đúng đắn; sáng suốt
discriminating taste, judgement
khiếu thẩm mỹ tinh tế, sự suy xét sáng suốt
a discriminating connoisseur, collector, customer
người sành sỏi, nhà sưu tầm, khách hàng biết xét đoán
như discriminatory


/dis'krimineitiɳ/

tính từ
biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt
sai biệt
discriminating duty (rate) thuế sai biệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discriminating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.