Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
penetrative




penetrative
['penitrətiv]
tính từ
thấm thía; có thể thâm nhập được
sắc sảo, sâu sắc
a penetrative analysis
một sự phân tích sâu sắc
the thé (tiếng kêu...)


/'penitrətiv/

tính từ
thấm vào, thấm thía
sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc
the thé (tiếng kêu...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "penetrative"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.