Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dower


/'dauə/

danh từ

của cải chồng để lại (chết để lại cho vợ)

của hồi môn

tài năng, thiên tài, khiếu

ngoại động từ

để lại của thừa kế (cho người đàn bà goá)

cho của hồi môn

( with) phú cho (tài năng...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dower"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.