Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dither




dither
['diðə]
danh từ
sự run lập cập, sự rùng mình
to be all of a dither
run lập cập
to have the dithers
lo âu thái quá
sự lung lay, sự lay động, sự rung rinh
nội động từ
run lập cập, rùng mình
lung lay, lay động, rung rinh



(Tech) rung động

/'diðə/

danh từ
sự run lập cập, sự rùng mình
to be all of a dither run lập cập
sự lung lay, sự lay động, sự rung rinh

nội động từ
run lập cập, rùng mình
lung lay, lay động, rung rinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dither"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.