Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faint-heartedness




faint-heartedness
['feint'hɑ:tidnis]
danh từ
tính nhút nhát; sự nhút nhát, sự nhát gan


/'feint'hɑ:tidnis/

danh từ
tính nhút nhát; sự nhút nhát, sự nhát gan

Related search result for "faint-heartedness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.