Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forgetful





forgetful
[fə'getful]
tính từ
hay quên, có trí nhớ tồi
(thơ ca) làm cho quên
a forgetful sleep
giấc ngủ làm cho quên
cẩu thả


/fə'getful/

tính từ
hay quên, có trí nhớ tồi
(thơ ca) làm cho quên
a forgetful sleep giấc ngủ làm cho quên
cẩu thả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forgetful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.