Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fry



/frai/

danh từ

cá mới nở, cá bột

cá hồi hai năm

danh từ

thịt rán

động từ

rán, chiên

!to have other fish to fry

fish


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.