Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
high school




high+school
['hai'sku:l]
danh từ
trường trung học
junior high school
xem junior
senior high school
xem senior


/'hai'sku:l/

danh từ
trường cao trung

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "high school"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.