Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hurry-scurry




hurry-scurry
['hʌri'skʌri]
tính từ & phó từ
hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược xuôi tán loạn
danh từ
tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã; tình trạng ngược xuôi tán loạn
nội động từ
hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã; chạy ngược xuôi tán loạn


/'hʌri'skʌri/

tính từ & phó từ
hối hả lộn xộn, lung tung vội vã; ngược xuôi tán loạn

danh từ
tình trạng hối hả lộn xộn, tình trạng lung tung vội vã; tình trạng ngược xuôi tán loạn

nội động từ
hành động hối hả lộn xộn, hành động lung tung vội vã; chạy ngược xuôi tán loạn

Related search result for "hurry-scurry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.