Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
labia


/'leibiəm/ (labia)

/'leibiə/

danh từ

môi

(thực vật học) môi dưới (hoa)

(động vật học) môi dưới (sâu bọ)


Related search result for "labia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.